Chủ Nhật, 25/10/2026
Đăng ký ngayHOT
08:00 SAC vs MEM06:30 PHI vs DET06:00 NYK vs ORL06:00 MIN vs TOR06:00 OKC vs LAC05:00 BKN vs IND04:00 UTA vs LALKT: PHX 131 – 122 GSW AI ✗KT: DEN 141 – 135 NOP AI ✓KT: ATL 114 – 121 HOU AI ✗KT: CHI 120 – 124 WAS AI ✗KT: DAL 106 – 122 SAS AI ✗KT: CLE 125 – 121 BKN AI ✓KT: PHI 127 – 116 MIL AI ✓
RG

Rudy Gobert

Trung phong · Số áo 27

Logo Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves

Thông tin cầu thủ

Họ và tênRudy Gobert
Đội bóngMinnesota Timberwolves
Vị tríTrung phong
Ngày sinh26/06/1992 (34 tuổi)
Quốc tịchPháp
Chiều cao2.16 m
Cân nặng117.0 kg
Đại học / CLB trướcCholet
Năm vào NBA2013
Số mùa chuyên nghiệp8

Thống kê mùa 2026-27

Điểm
7,0
Bật bảng
7,8
Kiến tạo
1,3
Phút
23,8
Ném trúng %
65,2
3 điểm %
0,0
Cướp bóng
0,3
Chắn bóng
0,2

Trung bình mỗi trận · 6 trận đã ra sân

Rudy Gobert – 10 trận gần nhất

NgàyĐối thủKQPhútĐiểmBBKTCBCHBNém3Đ+/-
24/10@ MagicT 115-93301491006/80/0+9
22/10@ HeatT 131-106335151000/20/0+29
15/10vs PistonsB 106-12822841003/40/0-4
13/10@ KnicksT 122-10422233111/20/0+9
08/10@ PacersB 112-12319792102/30/0+7
06/10@ BucksT 116-9717670003/40/0+6

Tiểu sử Rudy Gobert

Rudy Gobert sinh ngày 26/06/1992 tại Pháp, cao 2,16 m và nặng 117 kg – những chỉ số lý tưởng cho vị trí trung phong. Anh trưởng thành từ lò đào tạo Cholet, nơi rèn nên nền tảng phòng ngự và khả năng chơi trên không. Năm 2013, Gobert bước vào NBA, đánh dấu khởi đầu của một trong những trung phong phòng ngự đáng chú ý nhất thế hệ mình. Tính đến nay, anh có 8 năm thi đấu chuyên nghiệp.

Con đường của Gobert không theo kiểu thần đồng ghi điểm. Anh đến NBA với xuất phát điểm là một big man còn thô, rồi xây dựng giá trị bằng sải tay, khả năng đọc tình huống và bản năng bảo vệ vành rổ. Chính lối chơi ấy giúp anh nhiều lần được ghi nhận ở các danh hiệu phòng ngự của giải, trở thành mẫu trung phong sống bằng không gian và hiệu suất thay vì số lần dứt điểm.

Hiện tại, Gobert khoác áo số 27 của Minnesota Timberwolves. Vai trò của anh là mỏ neo hệ thống phòng ngự: đứng sau làm điểm tựa, che chắn vành rổ, tranh chấp rebound và làm tường trong các pha pick-and-roll. Ở mặt trận tấn công, anh chủ yếu kết thúc gần rổ, tận dụng chiều cao để dứt điểm hiệu quả thay vì tự tạo shot cho bản thân.

Phong độ mùa 2026-27 qua 6 trận: 23,8 phút mỗi trận, 7 điểm, 7,8 rebound, 1,3 kiến tạo, 0,3 cướp bóng và 0,2 block. Điểm đáng chú ý là hiệu suất dứt điểm 65,2% – mức rất cao, cho thấy anh gần như chỉ ra tay ở những vị trí thuận lợi và không thử ba điểm (0%). Ngược lại, chỉ số block 0,2 mỗi trận khá khiêm tốn so với vai trò bảo vệ vành rổ, còn 7,8 rebound là mức ổn nhưng chưa bùng nổ.

Với Timberwolves, giá trị của Gobert nằm ở những thứ khó thấy trên bảng thống kê: tổ chức phòng ngự, giao tiếp và tạo áp lực lên các pha lên rổ của đối phương. Nếu duy trì hiệu suất 65,2% và cải thiện số rebound, anh vẫn là mảnh ghép then chốt trong tham vọng của đội. Nội dung mang tính tham khảo.

Đồng đội tại Wolves

adminc
✓ Đã kiểm duyệt
Biên tập viên bóng rổ · NBA Nhận Định

Theo dõi NBA hơn 10 năm, phụ trách kiểm duyệt dữ liệu và nội dung phân tích trước khi xuất bản.

  • 📅 Đăng: 01:17 25/10/2026 · Cập nhật: 10:26 25/10/2026
  • 📊 Nguồn dữ liệu: API-Sports (API-NBA) – tỷ số, thống kê đội & cầu thủ chính thức
  • 🤖 Bài viết được AI hỗ trợ soạn thảo từ dữ liệu, biên tập viên rà soát theo chính sách biên tập · Phương pháp AI